Cấu trúc N3~ことになった/ ~ことになっている

ngu phap n3

Cấu trúc N3~ことになった/ ~ことになっている

Mang nghĩa “đã được quyết định/ được quy định là…“. Mẫu câu diễn đạt những kế hoạch không phải do bản thân quyết định hoặc miêu tả những quy định hay nội quy. Tương đương với mẫu 「~ことに決まった/ ~ことに決まっている」.

A.Cấu trúc:

[Động từ thể từ điển/ thể ない] + ことになった/  ことになっている

B.Ví dụ:

1 私の会社では、新入社員(しんにゅうしゃいん)は朝、掃除(そうじ)することになっている。

→ Ở công ty của tôi có quy định là nhân viên mới sẽ phải dọn dẹp vào buổi sáng.

2 この部屋には、関係者(かんけいしゃ)以外(いがい)入ってはいけないことになっている。

→ (Có quy định là) những người không liên quan không được phép vào phòng này.

3 授業中(じゅぎょうちゅう)は日本語だけを話すことになっている。

→ Trong giờ học chỉ được nói tiếng Nhật. (nội quy của lớp học)

Lưu ý:

Khác với 「~ことにする」 ở chỗ 「~ことにする」 diễn tả kế hoạch do chính bản thân quyết định. (Xem lại bài: ~ことにする)

vậy là chúng ta đã xong Cấu trúc N3~ことになった/ ~ことになっている

Nếu có thắc mắc các bạn nhớ để lại nhận xét bên dưới nhé.xem thêm tổng hợp ngữ pháp:

Tổng Hợp Ngữ pháp n1

Tổng Hợp Ngữ pháp n2

Tổng Hợp Ngữ pháp n3

Tổng Hợp Ngữ pháp n4

Tổng Hợp Ngữ pháp n5

Đọc tin tức mới tại nhật của đài NHK->cách học tiếng nhật hay nhất.

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận