Cấu trúc N4~んです

ngu phap n4

Cấu trúc N4~んです

Cấu trúc: [Thể thường (普通形)] + んです。(「~だ」→ なんです).

Cách sử dụng:

1. Thể hiện sự quan tâm đến người đối diện, muốn hỏi thêm thông tin hoặc cần lời giải thích về vấn đề gì đó.

Ví dụ 1: (Nhìn thấy bạn cầm đồ vật mới)

1: どこで かったんですか。Cậu mua ở đâu thế?

2: しんじゅくで かいました。Tớ mua ở Shinjuku.

Ví dụ 2:

1: にほんごが じょうずですね。にほんに いったことがあるんですか。(Cậu giỏi tiếng Nhật thế. Cậu đến Nhật bao giờ chưa?)

2: いいえ、いったことが ありません。(Không, tớ chưa đến Nhật bao giờ.)

2. Đặt câu hỏi về nguyên nhân, lý do của việc gì đó & trả lời cho câu hỏi đó.

Ví dụ 1:

a: どうしたんですか。Anh sao thế?

b: あたまが いたいんです。Anh bị đau đầu.

Ví dụ 2:

a: どうして おくれるんですか。(Sao cậu đến muộn thế?) (おくれる: đến muộn)

b: バスが なかなかこなかったんです。(Tại xe buýt mãi không đến.) (なかなか~ない: mãi không … )

3. Bổ sung, giải thích thêm cho thông tin mình đưa ra.

1.きのうわたしはがっこうをやすみましたねつがあったんです。(Hôm qua tớ nghỉ học. (Vì) tớ bị sốt) (ねつがある: bị sốt)

2.きもちが わるいんです。はやくかえっても いいですか。(Tâm trạng em không tốt lắm. Em có thể về sớm được không?)

3.

a: ええ、ねこが 3ぴきも いるんですか。(Oa, bạn có tới 3 con mèo cơ à?)

b: そうです。だいすきなんです。(Ừ, tại tớ yêu mèo mà.)

4. Mở đầu câu chuyện, thu hút sự chú ý của người đối diện trước khi vào chủ đề chính.

すみません、おねがいが あるんですが

->Xin lỗi, em có việc muốn nhờ ạ.

Chú ý:  Mẫu câu 「~んです」chủ yếu được dùng để giải thích hoặc đưa ra nguyên nhân cho sự việc gì đó. Khi dùng dưới dạng câu hỏi thì ngụ ý quan tâm, hoặc có nhu cầu biết thêm thông tin từ người đối diện. Vì vậy không dùng mẫu câu này để hỏi những người không liên quan hoặc không có trách nhiệm phải biết lý do hay nguyên nhân đó.

vậy là chúng ta đã xong Cấu trúc N4~んです

Nếu có thắc mắc các bạn nhớ để lại nhận xét bên dưới nhé.xem thêm tổng hợp ngữ pháp:

Tổng Hợp Ngữ pháp n1

Tổng Hợp Ngữ pháp n2

Tổng Hợp Ngữ pháp n3

Tổng Hợp Ngữ pháp n4

Tổng Hợp Ngữ pháp n5

Đọc tin tức mới tại nhật của đài NHK->cách học tiếng nhật hay nhất.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận